Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
鸡心领雞心領

jī xīn lǐng

鸡心领 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 鸡心领 trong tiếng Việt

(quần áo) cổ chữ V

Tra từ liên quan