杂凑雜湊 zá còu 杂凑 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 杂凑 trong tiếng Việt ghép nhiều thứ lại; phối hợp tạm bợ; băm (tin học); xem thêm 散列[san3 lie4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan