杂活 là gì?
杂活 [zá huó] có nghĩa là việc vặt.
Nghĩa của từ 杂活 trong tiếng Việt
việc vặt
Cách đọc và ghi nhớ 杂活
杂活 được đọc là zá huó, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “việc vặt”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
杂活 [zá huó] có nghĩa là việc vặt.
việc vặt
杂活 được đọc là zá huó, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “việc vặt”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .