Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
杂碎雜碎

zá sui

杂碎 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 杂碎 trong tiếng Việt

đồ lòng; phần lòng đã nấu; chop suey (món ăn Trung Hoa kiểu Mỹ); không mạch lạc (thông tin); (miệt thị) đồ khốn; tên khốn

Tra từ liên quan