Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
集管

jí guǎn

集管 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 集管 trong tiếng Việt

ống góp (của hệ thống ống dẫn)

Tra từ liên quan