集管
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
集管
ống góp (của hệ thống ống dẫn)
Giản thể集管
Phồn thể集管
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng