Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
集成

jí chéng

集成 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 集成 trong tiếng Việt

tích hợp (như trong mạch tích hợp)

Tra từ liên quan