Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
集约集約

jí yuē

集约 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 集约 trong tiếng Việt

thâm canh

Tra từ liên quan