隐迹 là gì?
隐迹 [yǐn jì] có nghĩa là dấu vết ẩn.
Nghĩa của từ 隐迹 trong tiếng Việt
dấu vết ẩn
Cách đọc và ghi nhớ 隐迹
隐迹 được đọc là yǐn jì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “dấu vết ẩn”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
隐迹 [yǐn jì] có nghĩa là dấu vết ẩn.
dấu vết ẩn
隐迹 được đọc là yǐn jì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “dấu vết ẩn”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .