Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
隐迹隱跡

yǐn jì

隐迹 là gì?

隐迹 [yǐn jì] có nghĩa là dấu vết ẩn.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 隐迹 trong tiếng Việt

dấu vết ẩn

Cách đọc và ghi nhớ 隐迹

隐迹 được đọc là yǐn jì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “dấu vết ẩn”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan