隐遁隱遁 yǐn dùn 隐遁 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 隐遁 trong tiếng Việt biến mất khỏi tầm mắt; sống ẩn dật 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan