Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
隐遁隱遁

yǐn dùn

隐遁 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 隐遁 trong tiếng Việt

biến mất khỏi tầm mắt; sống ẩn dật

Tra từ liên quan