Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
隐逸隱逸

yǐn yì

隐逸 là gì?

隐逸 [yǐn yì] có nghĩa là sống ẩn dật; ẩn dật; ẩn sĩ; người sống ẩn dật.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 隐逸 trong tiếng Việt

  1. sống ẩn dật
  2. ẩn dật
  3. ẩn sĩ
  4. người sống ẩn dật

Cách đọc và ghi nhớ 隐逸

隐逸 được đọc là yǐn yì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “sống ẩn dật; ẩn dật; ẩn sĩ; người sống ẩn dật”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan