除尘机
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
除尘机
máy hút bụi; bộ lọc bụi
Giản thể除尘机
Phồn thể除塵機
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng