阿尔瓦塞特
Albacete, Tây Ban Nha
Albacete, Tây Ban Nha
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
tỉnh Arkhangelsk, Nga
›阿尔茨海默Ā ěr cí hǎi mòAlois Alzheimer (1864-1915), bác sĩ tâm thần và nhà thần kinh học người Đức
›阿尔泰雪鸡Ā ěr tài xuě jī(loài chim ở Trung Quốc) gà tuyết Altai (Tetraogallus altaicus)
›阿尔茨海默氏病Ā ěr cí hǎi mò shì bìngBệnh Alzheimer; chứng mất trí nhớ tuổi già
›阿尔泰语Ā ěr tài yǔngôn ngữ Altai
›阿尔茨海默氏症Ā ěr cí hǎi mò shì zhèngBệnh Alzheimer; chứng mất trí nhớ tuổi già
›阿尔泰紫菀ā ěr tài zǐ wǎnhoa hoặc thảo mộc của Heteropappus altaicus (dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc); Flos seu Herba…
›阿尔茨海默病Ā ěr cí hǎi mò bìngBệnh Alzheimer; chứng mất trí nhớ tuổi già
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.