开禁 là gì?
开禁 [kāi jìn] có nghĩa là bãi bỏ lệnh cấm; bãi bỏ lệnh giới nghiêm.
Nghĩa của từ 开禁 trong tiếng Việt
- bãi bỏ lệnh cấm
- bãi bỏ lệnh giới nghiêm
Cách đọc và ghi nhớ 开禁
开禁 được đọc là kāi jìn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bãi bỏ lệnh cấm; bãi bỏ lệnh giới nghiêm”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .