Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
开禁開禁

kāi jìn

开禁 là gì?

开禁 [kāi jìn] có nghĩa là bãi bỏ lệnh cấm; bãi bỏ lệnh giới nghiêm.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 开禁 trong tiếng Việt

  1. bãi bỏ lệnh cấm
  2. bãi bỏ lệnh giới nghiêm

Cách đọc và ghi nhớ 开禁

开禁 được đọc là kāi jìn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bãi bỏ lệnh cấm; bãi bỏ lệnh giới nghiêm”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan