Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
开站開站

kāi zhàn

开站 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 开站 trong tiếng Việt

đưa vào hoạt động trạm xe buýt hoặc ga đường sắt mới

Tra từ liên quan