Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
开炮開砲

kāi pào

开炮 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 开炮 trong tiếng Việt

nổ súng

Tra từ liên quan