开笔開筆 kāi bǐ 开笔 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 开笔 trong tiếng Việt bắt đầu học viết thơviết tác phẩm đầu tiên (thơ, bài luận, v.v.) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan