Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
开盘開盤

kāi pán

开盘 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 开盘 trong tiếng Việt

bắt đầu giao dịch (thị trường chứng khoán)

Tra từ liên quan