Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
开示開示

kāi shì

开示 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 开示 trong tiếng Việt

hướng dẫn (người mới); thuyết giảng; dạy; tiết lộ

Tra từ liên quan