内能 là gì?
内能 [nèi néng] có nghĩa là nội năng.
Nghĩa của từ 内能 trong tiếng Việt
nội năng
Cách đọc và ghi nhớ 内能
内能 được đọc là nèi néng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nội năng”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
内能 [nèi néng] có nghĩa là nội năng.
nội năng
内能 được đọc là nèi néng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nội năng”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .