Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
内胆內膽

nèi dǎn

内胆 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 内胆 trong tiếng Việt

thùng chứa bên trong (ví dụ: nồi bên trong nồi cơm điện, bình giữ nhiệt bên trong phích, bồn bên trong máy nước nóng, ruột bóng đá)

Tra từ liên quan