Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
内膜內膜

nèi mó

内膜 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 内膜 trong tiếng Việt

màng trong

Tra từ liên quan