内耳道內耳道
内耳道 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 内耳道 trong tiếng Việt
ống thính giác trong (ống ở xương thái dương của sọ chứa dây thần kinh thính giác)
ống thính giác trong (ống ở xương thái dương của sọ chứa dây thần kinh thính giác)