Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
内蒙內蒙

Nèi měng

内蒙 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 内蒙 trong tiếng Việt

Nội Mông hoặc khu tự trị Nội Mông 內蒙古自治區|内蒙古自治区[Nei4 meng3 gu3 Zi4 zhi4 qu1]

Tra từ liên quan