Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
开始開始

kāi shǐ

开始 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 开始 trong tiếng Việt

bắt đầu; khởi đầu; ban đầu; lúc đầu; LT:個|个[ge4]

Tra từ liên quan