开始開始 kāi shǐ 开始 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 开始 trong tiếng Việt bắt đầu; khởi đầu; ban đầu; lúc đầu; LT:個|个[ge4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan