开始
bắt đầu; khởi đầu; ban đầu; lúc đầu; LT:個|个[ge4]
bắt đầu; khởi đầu; ban đầu; lúc đầu; LT:個|个[ge4]
开始 thường mang nghĩa “Bắt đầu”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Đọc lại câu “课程开始了。” và chú ý vị trí của 开始 trong câu.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữKhóa học bắt đầu rồi.
Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
bắt đầu trận đấu; khởi động trận đấu
›开始以前kāi shǐ yǐ qiántrước khi bắt đầu (việc gì đó)
›开学kāi xué(đối với học sinh) bắt đầu đi học; (đối với học kỳ) bắt đầu; (cũ) sáng lập trường; sự bắt đầu của học kỳ mới
›开夜车kāi yè chēthức khuya làm việc; làm việc muộn vào ban đêm
›开场白kāi chǎng báilời mở đầu vở kịch; lời mở đầu; lời nói đầu (của bài phát biểu, bài viết, v.v.)
›开天窗kāi tiān chuāngđể trống một chỗ để đánh dấu khu vực bị kiểm duyệt
›开大油门kāi dà yóu ménmở ga tăng tốc; tăng tốc; phóng nhanh
›开外挂kāi wài guàxem 開掛|开挂[kai1 gua4]
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.