Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
开大油门開大油門

kāi dà yóu mén

开大油门 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 开大油门 trong tiếng Việt

mở ga tăng tốc; tăng tốc; phóng nhanh

Tra từ liên quan