开大油门開大油門 kāi dà yóu mén 开大油门 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 开大油门 trong tiếng Việt mở ga tăng tốc; tăng tốc; phóng nhanh 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan