Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
开局開局

kāi jú

开局 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 开局 trong tiếng Việt

khai cuộc (cờ vua, v.v.); giai đoạn đầu của trò chơi, trận đấu, công việc, hoạt động, v.v

Tra từ liên quan