开始以前 là gì?
开始以前 [kāi shǐ yǐ qián] có nghĩa là trước khi bắt đầu (việc gì đó).
Nghĩa của từ 开始以前 trong tiếng Việt
trước khi bắt đầu (việc gì đó)
Cách đọc và ghi nhớ 开始以前
开始以前 được đọc là kāi shǐ yǐ qián, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “trước khi bắt đầu (việc gì đó)”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .