Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
开导開導

kāi dǎo

开导 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 开导 trong tiếng Việt

  1. nói cho ai đó thông
  2. làm sáng tỏ
  3. khai sáng
Tra từ liên quan