Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
开士米開士米

kāi shì mǐ

开士米 là gì?

开士米 [kāi shì mǐ] có nghĩa là len cashmere (từ mượn).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 开士米 trong tiếng Việt

len cashmere (từ mượn)

Cách đọc và ghi nhớ 开士米

开士米 được đọc là kāi shì mǐ, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “len cashmere (từ mượn)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan