Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
开埠開埠

kāi bù

开埠 là gì?

开埠 [kāi bù] có nghĩa là mở cảng thông thương; mở cửa các cảng theo hiệp ước.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 开埠 trong tiếng Việt

  1. mở cảng thông thương
  2. mở cửa các cảng theo hiệp ước

Cách đọc và ghi nhớ 开埠

开埠 được đọc là kāi bù, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “mở cảng thông thương; mở cửa các cảng theo hiệp ước”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan