开埠 là gì?
开埠 [kāi bù] có nghĩa là mở cảng thông thương; mở cửa các cảng theo hiệp ước.
Nghĩa của từ 开埠 trong tiếng Việt
- mở cảng thông thương
- mở cửa các cảng theo hiệp ước
Cách đọc và ghi nhớ 开埠
开埠 được đọc là kāi bù, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “mở cảng thông thương; mở cửa các cảng theo hiệp ước”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .