Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
开国功臣開國功臣

kāi guó gōng chén

开国功臣 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 开国功臣 trong tiếng Việt

công thần lập quốc xuất sắc (danh hiệu trao để thưởng tướng lĩnh trung thành hoặc chư hầu của triều đại hoặc quốc gia mới)

Tra từ liên quan