Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
开场白開場白

kāi chǎng bái

开场白 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 开场白 trong tiếng Việt

lời mở đầu vở kịch; lời mở đầu; lời nói đầu (của bài phát biểu, bài viết, v.v.)

Tra từ liên quan