开场白開場白
开场白 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 开场白 trong tiếng Việt
lời mở đầu vở kịch; lời mở đầu; lời nói đầu (của bài phát biểu, bài viết, v.v.)
lời mở đầu vở kịch; lời mở đầu; lời nói đầu (của bài phát biểu, bài viết, v.v.)