Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
开堂開堂

kāi táng

开堂 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 开堂 trong tiếng Việt

mở phiên tòa; lập phòng tang lễ

Tra từ liên quan