Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
开场開場

kāi chǎng

开场 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 开场 trong tiếng Việt

bắt đầu; mở đầu; khởi đầu; phần đầu của một sự kiện

Tra từ liên quan