开伙開伙 kāi huǒ 开伙 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 开伙 trong tiếng Việt bắt đầu cung cấp thức ăn; mở dịch vụ hôm nay trong căng tin 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan