Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
开伙開伙

kāi huǒ

开伙 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 开伙 trong tiếng Việt

bắt đầu cung cấp thức ăn; mở dịch vụ hôm nay trong căng tin

Tra từ liên quan