Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
开例開例

kāi lì

开例 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 开例 trong tiếng Việt

tạo tiền lệ

Tra từ liên quan