Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
内疚內疚

nèi jiù

内疚 là gì?

内疚 [nèi jiù] có nghĩa là lương tâm cắn rứt; cảm thấy day dứt tội lỗi.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 内疚 trong tiếng Việt

  1. lương tâm cắn rứt
  2. cảm thấy day dứt tội lỗi

Cách đọc và ghi nhớ 内疚

内疚 được đọc là nèi jiù, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “lương tâm cắn rứt; cảm thấy day dứt tội lỗi”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan