Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
内生的內生的

nèi shēng de

内生的 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 内生的 trong tiếng Việt

nội sinh

Tra từ liên quan