Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
内爆內爆

nèi bào

内爆 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 内爆 trong tiếng Việt

nổ tung vào bên trong

Tra từ liên quan