Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
内码內碼

nèi mǎ

内码 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 内码 trong tiếng Việt

mã nội bộ

Tra từ liên quan