Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
内眷內眷

nèi juàn

内眷 là gì?

内眷 [nèi juàn] có nghĩa là nữ giới trong gia đình; người nhà (phụ nữ).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 内眷 trong tiếng Việt

  1. nữ giới trong gia đình
  2. người nhà (phụ nữ)

Cách đọc và ghi nhớ 内眷

内眷 được đọc là nèi juàn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nữ giới trong gia đình; người nhà (phụ nữ)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan