Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
钻营鑽營

zuān yíng

钻营 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 钻营 trong tiếng Việt

nịnh bợ để tư lợi; xu nịnh; nghiên cứu sâu sắc

Tra từ liên quan