钻营鑽營 zuān yíng 钻营 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 钻营 trong tiếng Việt nịnh bợ để tư lợi; xu nịnh; nghiên cứu sâu sắc 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan