钢叉
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
钢叉
cái chĩa; chĩa làm vườn; gậy khống chế (cảnh sát dùng); cái xiên thời cổ đại
Giản thể钢叉
Phồn thể鋼叉
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng