Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
钢缆鋼纜

gāng lǎn

钢缆 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 钢缆 trong tiếng Việt

  1. cáp thép
  2. dây cáp
  3. dây thừng thép
Tra từ liên quan