Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
钢花鋼花

gāng huā

钢花 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 钢花 trong tiếng Việt

tia lửa của thép nóng chảy

Tra từ liên quan