Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
钢轨鋼軌

gāng guǐ

钢轨 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 钢轨 trong tiếng Việt

đường ray thép

Tra từ liên quan