Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
钢曲尺鋼曲尺

gāng qū chǐ

钢曲尺 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 钢曲尺 trong tiếng Việt

ê ke thép (dụng cụ đo góc vuông)

Tra từ liên quan