重大
lớn; lao; quan trọng; đáng kể
lớn; lao; quan trọng; đáng kể
重大 thường mang nghĩa “lớn”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 重大, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Miêu tả tính chất, trạng thái hoặc mức độ của người và sự vật.
chủ ngữ + 很 + từtừ + 的 + danh từ更/最 + từChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
địa điểm quan trọng về chính trị, kinh tế, quân sự hoặc văn hóa (thường không mở cho công chúng); khu vực…
›重压zhòng yāáp lực cao; chịu trọng lượng nặng
›重型zhòng xíngnặng; cỡ lớn
›重商主义zhòng shāng zhǔ yìchủ nghĩa trọng thương
›重名zhòng míngnổi tiếng; tên tuổi lớn
›重度zhòng dùnghiêm trọng; nặng nề
›重形式轻内容zhòng xíng shì qīng nèi róngcoi trọng hình thức, xem nhẹ nội dung; nhấn mạnh hình thức mà coi thường nội dung
›重力异常zhòng lì yì chángdị thường trọng lực (địa chất)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.