酒后驾车
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
酒后驾车
lái xe dưới ảnh hưởng của cồn
Giản thể酒后驾车
Phồn thể酒後駕車
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng