酒徒
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
酒徒
kẻ nghiện rượu
Giản thể酒徒
Phồn thể酒徒
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng